Tiếng Nhật cho bán hàng online: từ vựng, keigo và livestream

Trên trang này
- Ba nơi bạn dùng tiếng Nhật khi bán hàng
- Từ vựng theo tình huống
- Trang sản phẩm và gian hàng
- Giá, khuyến mãi, tồn kho và thanh toán
- Khách, đơn hàng và giao hàng
- Đổi trả, bảo hành và đánh giá
- Livestream bán hàng
- Năm điểm ngữ pháp dùng hằng ngày
- 1. ございます, いたします: keigo khi nói về phía mình
- 2. 恐れ入りますが và 〜いただけますでしょうか: nhờ khách làm gì đó
- 3. 〜となっております và 〜場合がございます: viết điều khoản trên trang sản phẩm
- 4. 申し訳ございません và cấu trúc của một lời xin lỗi
- 5. ですよ, ですね, 〜てくださいね: giọng của livestream
- Ba đoạn hội thoại mẫu
- Khách hỏi hàng chưa đến
- Hàng đến nơi bị hỏng
- Mở đầu một buổi livestream và trả lời bình luận
- Cách luyện cho người bán hàng
- Câu hỏi thường gặp
- Bán hàng cho khách Nhật cần giỏi tiếng Nhật đến mức nào?
- Dùng công cụ dịch hoặc AI để trả lời khách được không?
- Có cần dùng keigo đầy đủ với mọi khách không?
- Cần biết bao nhiêu chữ Hán để đọc trang sản phẩm?
- Phí sàn và thuế nhập khẩu khi bán sang Nhật là bao nhiêu?
- Bắt đầu từ đâu
Mười một giờ đêm, bạn mở điện thoại và thấy một tin nhắn từ khách ở Nhật: 「注文した商品がまだ届いていないのですが」. Bạn hiểu từng chữ, nhưng chưa chắc mình nên mở đầu bằng lời xin lỗi hay bằng câu hỏi về mã đơn hàng, và bạn cũng không biết nên viết lịch sự đến mức nào để không nghe như một cái máy.
Người bán hàng online bằng tiếng Nhật dùng ba kiểu câu trong cùng một ngày. Trên trang sản phẩm là những cụm danh từ ngắn và những câu điều khoản. Trong tin nhắn với khách là keigo kiểu dịch vụ. Trong buổi livestream là tiếng nói nhanh, thân thiện, đầy ね và よ. Giáo trình chung hiếm khi tách ba kiểu này ra, nên người mới thường dùng một giọng cho tất cả.
Bài này viết cho người đang bán hoặc chuẩn bị bán hàng cho khách nói tiếng Nhật, kể cả người làm seller xuyên biên giới và người định livestream bán hàng. Bạn sẽ có bảng từ vựng chia theo từng khâu, năm điểm ngữ pháp dùng hằng ngày, ba đoạn hội thoại để đọc to và cách luyện tiếp bằng bộ từ chơi được ngay.
- Ba nơi bạn dùng tiếng Nhật khi bán hàng
- Từ vựng theo tình huống
- Năm điểm ngữ pháp dùng hằng ngày
- Ba đoạn hội thoại mẫu
- Cách luyện cho người bán hàng
- Câu hỏi thường gặp
- Bắt đầu từ đâu
Ba nơi bạn dùng tiếng Nhật khi bán hàng
Trước khi học từ, hãy xác định mình đang viết hoặc nói ở đâu, vì mỗi chỗ có một giọng riêng. Bảng dưới là các mẫu thường thấy khi người bán nhắn tin với khách hoặc viết trang sản phẩm bằng tiếng Nhật.
| Ở đâu | Giọng thường dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trang sản phẩm | Cụm danh từ ngắn, câu điều khoản trang trọng | 送料無料 / 色は写真と少し異なる場合がございます。 |
| Tin nhắn với khách | です・ます cộng keigo kiểu dịch vụ, mở đầu bằng lời cảm ơn | お問い合わせありがとうございます。 |
| Livestream | です・ます nhẹ, thêm ね và よ, nói ngắn | こちら、とても軽いですよ。 |
Cụm danh từ trên trang sản phẩm là phần dễ bị bỏ qua. Người Nhật đọc listing thường quét tìm những chữ như 送料無料, 在庫残りわずか, 正規品, nên bạn đọc được những cụm này trước khi viết được câu đầy đủ cũng đã là một bước tiến. Khi viết, bạn có thể bắt chước đúng cấu trúc của những shop cùng ngành, thay phần thông tin của mình vào.
Tin nhắn với khách là chỗ keigo xuất hiện nhiều nhất. Thông lệ là mở bằng lời cảm ơn, nói điều cần nói, rồi đóng bằng một câu lịch sự như どうぞよろしくお願いいたします. Một tin nhắn ngắn nhưng đủ ba phần này thường được đọc là chu đáo, còn một tin nhắn chỉ có nội dung trả lời nghe trống trơn. Ở livestream thì ngược lại, nói như văn bản trang trọng sẽ làm người xem rời đi, nên giọng ở đó nhẹ hơn nhiều.
Từ vựng theo tình huống
Các bảng dưới chia theo thứ tự công việc: đăng sản phẩm, định giá, nhận đơn, giao hàng, xử lý đổi trả, rồi livestream. Mỗi từ có cách đọc bằng kana, vì nhiều từ viết bằng katakana hoặc chữ Hán bạn chưa gặp. Bộ 40 từ chơi trong game ở cuối bài nằm gọn trong các bảng này, cộng thêm vài từ bổ sung như 素材, カート và 先着.
Trang sản phẩm và gian hàng
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Câu ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| 商品ページ | しょうひんぺーじ | trang sản phẩm | 商品ページにサイズ表を追加しました。 | Tôi đã thêm bảng size vào trang sản phẩm. |
| 出品する | しゅっぴんする | đăng bán | 新しい商品を今日出品します。 | Hôm nay tôi đăng bán sản phẩm mới. |
| 商品説明 | しょうひんせつめい | mô tả sản phẩm | 商品説明に素材と洗濯方法を書いておきます。 | Tôi sẽ ghi chất liệu và cách giặt vào phần mô tả sản phẩm. |
| キーワード | キーワード | từ khóa | 検索キーワードにハンドメイドを入れました。 | Tôi đã đưa từ handmade vào từ khóa tìm kiếm. |
| 商品画像 | しょうひんがぞう | ảnh sản phẩm | 商品画像は白い背景で撮影してください。 | Hãy chụp ảnh sản phẩm trên nền trắng. |
| サイズ | サイズ | size | サイズはSからLまでございます。 | Có size từ S đến L ạ. |
| マーケットプレイス | マーケットプレイス | sàn thương mại | 海外発送ができる商品だけをマーケットプレイスに出品しています。 | Tôi chỉ đăng lên sàn những sản phẩm có thể gửi ra nước ngoài. |
| ショップ | ショップ | gian hàng | ショップのフォローをお願いいたします。 | Xin hãy theo dõi gian hàng của chúng tôi. |
| 出品者 | しゅっぴんしゃ | người bán | 出品者のグエンと申します。 | Tôi là Nguyễn, người bán hàng. |
| 素材 | そざい | chất liệu | 素材は綿とポリエステルです。 | Chất liệu là cotton và polyester. |
| ギフト包装 | ギフトほうそう | gói quà | ギフト包装をご希望の場合はお知らせください。 | Nếu muốn gói quà, xin hãy cho chúng tôi biết. |
| 色 | いろ | màu | 色は写真と少し異なる場合がございます。 | Màu có thể hơi khác so với trong ảnh. |
Chữ 出品 là chữ bạn sẽ gặp nhiều nhất. 出品する là hành động đăng sản phẩm lên sàn, 出品者 là người làm việc đó, còn 出店 là mở hẳn một cửa hàng. Cả ba cùng một gốc nên nhìn mặt chữ là đoán được nghĩa.
Giá, khuyến mãi, tồn kho và thanh toán
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Câu ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| 価格 | かかく | giá | 価格はすべて税込です。 | Tất cả giá đã gồm thuế. |
| 割引 | わりびき | giảm giá | まとめて買うと割引になります。 | Mua gộp sẽ được giảm giá. |
| クーポン | クーポン | mã giảm giá | ご購入時にクーポンをお使いいただけます。 | Khi mua hàng, quý khách có thể dùng coupon. |
| タイムセール | タイムセール | flash sale | 今夜9時からタイムセールを始めます。 | Từ 9 giờ tối nay tôi bắt đầu flash sale. |
| セット販売 | せっとはんばい | combo | 2点セット販売もしております。 | Chúng tôi cũng bán theo bộ 2 món. |
| 在庫 | ざいこ | tồn kho | 在庫は10点ございます。 | Còn 10 sản phẩm trong kho. |
| 在庫切れ | ざいこぎれ | hết hàng | 申し訳ございません、こちらは在庫切れです。 | Xin lỗi, sản phẩm này hiện hết hàng. |
| 支払い | しはらい | thanh toán | お支払いはクレジットカードでお願いいたします。 | Xin quý khách thanh toán bằng thẻ tín dụng. |
| 領収書 | りょうしゅうしょ | hóa đơn | 領収書が必要でしたらお知らせください。 | Nếu cần biên lai, xin hãy cho chúng tôi biết. |
Con số trong tiếng Nhật là chỗ hay sai nhất khi nói nhanh. Hãy luyện riêng cách đếm sản phẩm bằng 点 (1点, 2点, 3点, 10点), người bằng 名様 (3名様) và tiền bằng 円, vì khách nghe sai một con số thì cả đơn hàng đi sai theo.
Khách, đơn hàng và giao hàng
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Câu ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| お客様 | おきゃくさま | khách hàng | お客様、いつもご利用ありがとうございます。 | Cảm ơn quý khách đã luôn sử dụng dịch vụ. |
| 問い合わせ | といあわせ | tin nhắn của khách | お問い合わせありがとうございます。 | Cảm ơn quý khách đã liên hệ. |
| 注文 | ちゅうもん | đơn hàng | ご注文ありがとうございます。 | Cảm ơn quý khách đã đặt hàng. |
| 梱包 | こんぽう | đóng gói | 割れ物ですので、丁寧に梱包いたします。 | Vì là hàng dễ vỡ nên chúng tôi sẽ đóng gói cẩn thận. |
| 発送する | はっそうする | gửi hàng | 明日までに発送いたします。 | Chúng tôi sẽ gửi hàng muộn nhất là ngày mai. |
| 送料 | そうりょう | phí vận chuyển | 送料は地域によって異なります。 | Phí vận chuyển khác nhau tùy khu vực. |
| 送料無料 | そうりょうむりょう | miễn phí vận chuyển | 3,000円以上のご注文は送料無料です。 | Đơn từ 3.000 yên trở lên được miễn phí vận chuyển. |
| 追跡番号 | ついせきばんごう | mã vận đơn | 発送後に追跡番号をお送りします。 | Sau khi gửi hàng tôi sẽ gửi mã vận đơn. |
| 荷物 | にもつ | kiện hàng | 荷物がまだ届かないのですが。 | Hàng của tôi vẫn chưa đến ạ. |
| 配達 | はいたつ | giao hàng | 配達の日時は指定できますか。 | Có chọn được ngày giờ giao hàng không ạ? |
| 再配達 | さいはいたつ | giao lại | 不在でしたので、再配達の手配をお願いします。 | Vì đã vắng nhà, xin hãy sắp xếp giao lại. |
| 通関 | つうかん | thông quan | 通関に時間がかかる場合がございます。 | Thủ tục thông quan đôi khi mất thời gian. |
Khi bán xuyên biên giới, bạn sẽ gặp 通関 thường xuyên hơn bạn nghĩ, thường là lúc khách hỏi vì sao hàng đứng yên mấy ngày trên trang theo dõi. Thuế và thủ tục nhập khẩu tùy từng loại hàng và thay đổi theo thời điểm, nên hãy đọc hướng dẫn hiện hành của sàn và của hãng vận chuyển rồi mới trả lời khách bằng con số cụ thể.
Đổi trả, bảo hành và đánh giá
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Câu ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| 返品 | へんぴん | trả hàng | 返品をご希望の場合は、ご連絡ください。 | Nếu muốn trả hàng, xin hãy liên hệ chúng tôi. |
| 返金 | へんきん | hoàn tiền | 返金は手続き完了後に行います。 | Chúng tôi hoàn tiền sau khi hoàn tất thủ tục. |
| 交換 | こうかん | đổi hàng | サイズ交換を承ります。 | Chúng tôi nhận đổi size. |
| 破損 | はそん | hư hỏng | 商品が破損して届きました。 | Sản phẩm bị hỏng khi đến nơi. |
| 正規品 | せいきひん | chính hãng | すべて正規品です。 | Tất cả đều là hàng chính hãng. |
| 保証 | ほしょう | bảo hành | 保証期間は購入日から1年です。 | Thời hạn bảo hành là 1 năm kể từ ngày mua. |
| レビュー | レビュー | đánh giá | レビューを書いていただき、ありがとうございます。 | Cảm ơn quý khách đã viết đánh giá. |
| クレーム | クレーム | khiếu nại | クレームには、まず謝罪してから事実を確認します。 | Với khiếu nại, tôi xin lỗi trước rồi mới xác nhận sự việc. |
Lưu ý một chuyện về nghĩa: クレーム trong tiếng Nhật là lời khiếu nại của khách về hàng hay dịch vụ, khác với claim trong tiếng Anh. Bạn sẽ nghe đồng nghiệp nói 「クレーム対応」 để chỉ việc xử lý khiếu nại, và đó là việc nên được làm bằng giọng bình tĩnh, có thứ tự.
Livestream bán hàng
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Câu ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|---|
| ライブ配信 | らいぶはいしん | livestream | 今夜8時からライブ配信をします。 | Từ 8 giờ tối nay tôi sẽ livestream. |
| 配信者 | はいしんしゃ | người dẫn live | 配信者の私が実際に使ってみますね。 | Tôi, người dẫn live, sẽ dùng thử thật nhé. |
| 視聴者 | しちょうしゃ | người xem | 視聴者の皆さん、こんばんは。 | Chào mọi người đang xem. |
| コメント | コメント | bình luận | コメントで質問してくださいね。 | Hãy hỏi trong phần bình luận nhé. |
| カート | カート | giỏ hàng | 気に入ったらカートに入れてください。 | Nếu thích, hãy cho vào giỏ hàng. |
| 先着 | せんちゃく | đến trước được trước | 先着30名様限定です。 | Giới hạn 30 người đầu tiên. |
| 残りわずか | のこりわずか | chỉ còn rất ít | 残りわずかです。 | Chỉ còn rất ít thôi. |
Năm điểm ngữ pháp dùng hằng ngày
1. ございます, いたします: keigo khi nói về phía mình
Với khách, những động từ quen thuộc đổi sang dạng trang trọng hơn: あります thành ございます, します thành いたします, です thành でございます. Với danh từ hành động, mẫu ご/お + danh từ + いたします dùng cho việc bạn làm cho khách, như ご連絡いたします hay お届けいたします.
- 在庫はございます。
- 3日以内にご連絡いたします。
- こちらが商品でございます。
Lỗi thường gặp của người Việt là dùng いたします cho hành động của khách, ví dụ nói 「お客様がご確認いたしてください」. いたします là khiêm nhường, chỉ dành cho việc bạn làm. Việc của khách thì dùng ご確認ください hoặc ご確認いただけますか. Lỗi thứ hai là dùng ございます cho mọi câu trong livestream, nghe như đang đọc thông báo.
2. 恐れ入りますが và 〜いただけますでしょうか: nhờ khách làm gì đó
Khi bạn cần khách gửi ảnh, mã đơn hay địa chỉ, câu mở đầu là một lời đệm như 恐れ入りますが hoặc お手数ですが, sau đó là 〜ていただけますでしょうか. Lời đệm làm câu mềm đi, vì bạn đang nhờ khách bỏ công sức.
- 恐れ入りますが、商品の写真を送っていただけますでしょうか。
- お手数ですが、ご注文番号をお知らせください。
- ご確認いただけますと幸いです。
Người học hay chỉ viết 〜てください, hoặc dịch nguyên chữ “vui lòng” thành 「どうぞ〜してください」. Cả hai nghe như mệnh lệnh, nhất là khi khách đang bực vì hàng chưa đến. Thêm một lời đệm và đổi sang ていただけますか là đủ để câu nghe đúng giọng dịch vụ.
3. 〜となっております và 〜場合がございます: viết điều khoản trên trang sản phẩm
Trang sản phẩm thường nêu sự việc như một thông tin cố định, nên mẫu hay gặp là 〜となっております. Với điều có thể xảy ra nhưng không chắc, mẫu là 〜場合がございます, nhẹ hơn và an toàn hơn một lời hứa.
- 送料は全国一律となっております。
- お届けまでに3日ほどかかる場合がございます。
- ご返品は未使用品に限らせていただきます。
Lỗi thường gặp là viết những điều không chắc chắn bằng thể thường hoặc 〜かもしれません, chẳng hạn 「遅れるかもしれません」. Cụm này nghe như lời nói miệng. Trong thông báo, 〜場合がございます giữ đúng giọng và vẫn nói được điều bạn muốn nói. Đừng viết 「必ず届きます」 khi bạn không kiểm soát được hãng vận chuyển.
4. 申し訳ございません và cấu trúc của một lời xin lỗi
Một lời xin lỗi tốt với khách Nhật thường có ba bước: nhận lỗi, nói bạn sẽ làm gì, rồi cam kết bước tiếp theo. Mẫu cố định là ご不便をおかけして申し訳ございません, sau đó là 〜いたします. Khi phải khiến khách chờ, dùng お待たせして申し訳ございません hoặc お待たせいたしました.
- ご不便をおかけして申し訳ございません。
- 確認いたしますので、少々お待ちください。
- すぐに新しい商品を発送させていただきます。
Lỗi hay gặp là dùng すみません hoặc ごめんなさい với khách, hoặc xin lỗi xong rồi không nói bước tiếp theo. Cả hai đều làm khách phải hỏi lại. Cũng cần nhớ 〜させていただきます chỉ dùng khi bạn làm một việc nhờ sự cho phép hay thuận lợi của khách, không nên đặt vào mọi câu.
5. ですよ, ですね, 〜てくださいね: giọng của livestream
Ở livestream bạn quay về です・ます nhẹ nhàng, thêm ね để tìm sự đồng cảm và よ để thông báo điều người nghe chưa biết. Câu nên ngắn, mỗi câu một ý, vì người xem vào ra liên tục và không đọc lại được.
- こちら、とても軽いですよ。
- コメントで教えてくださいね。
- 今夜だけ、この価格です。残り5点です。
Lỗi hay gặp là giữ keigo nặng của tin nhắn nên nói chậm và cứng, hoặc đi quá xa sang thể thường như 「これ、いいよ」 với người xem chưa quen. Cách an toàn là です・ます cộng ね và よ, và dành keigo đầy đủ cho lúc bạn trả lời câu hỏi nghiêm túc về hàng hay đơn hàng. Giọng bán hàng hơi sôi nổi vẫn nên giữ ở mức bạn nói được tự nhiên, không cần phô diễn.
Ba đoạn hội thoại mẫu
Khách hỏi hàng chưa đến
Đoạn này là tin nhắn qua lại với khách. Hãy đọc to cả hai vai, chú ý thứ tự: cảm ơn, xin lỗi, hỏi mã đơn, rồi giải thích.
| Vai | Tiếng Nhật | Dịch |
|---|---|---|
| Khách | 注文した商品がまだ届いていないのですが、どうなっていますか。 | Tôi đã đặt hàng mà vẫn chưa nhận được, tình hình thế nào ạ? |
| Người bán | お問い合わせありがとうございます。ご不便をおかけして申し訳ございません。ご注文番号を教えていただけますでしょうか。 | Cảm ơn quý khách đã liên hệ. Xin lỗi vì sự bất tiện. Quý khách cho tôi xin mã đơn hàng được không ạ? |
| Khách | 注文番号はA1234です。 | Mã đơn hàng là A1234. |
| Người bán | ありがとうございます。確認いたしますので、少々お待ちください。 | Cảm ơn quý khách. Tôi xin kiểm tra, quý khách vui lòng chờ một chút. |
| Người bán | 追跡番号で確認したところ、現在通関の手続き中でございます。通関に時間がかかる場合がございますので、あと数日お待ちいただけますでしょうか。 | Theo mã vận đơn thì hàng đang làm thủ tục thông quan. Thủ tục này đôi khi mất thời gian, quý khách chờ thêm vài ngày được không ạ? |
| Khách | わかりました。もう少し待ちます。 | Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ chờ thêm. |
| Người bán | ありがとうございます。状況が分かり次第、すぐにご連絡いたします。 | Cảm ơn quý khách. Khi biết tình hình tôi sẽ liên lạc ngay. |
Hàng đến nơi bị hỏng
| Vai | Tiếng Nhật | Dịch |
|---|---|---|
| Khách | 届いた商品が破損していました。写真を送ります。 | Hàng nhận được bị hỏng. Tôi gửi ảnh. |
| Người bán | 申し訳ございません。写真を確認いたしました。ご希望は返金でしょうか、それとも交換でしょうか。 | Xin lỗi quý khách. Tôi đã xem ảnh. Quý khách muốn hoàn tiền hay đổi hàng ạ? |
| Khách | 交換をお願いします。 | Cho tôi đổi hàng. |
| Người bán | かしこまりました。新しい商品を明日発送いたします。追跡番号は発送後にお送りします。 | Tôi hiểu rồi. Ngày mai tôi gửi sản phẩm mới. Mã vận đơn tôi sẽ gửi sau khi gửi hàng. |
| Người bán | このたびはご迷惑をおかけして、申し訳ございませんでした。 | Một lần nữa tôi xin lỗi vì đã gây phiền hà cho quý khách. |
Mở đầu một buổi livestream và trả lời bình luận
| Vai | Tiếng Nhật | Dịch |
|---|---|---|
| Người phát sóng | 皆さん、こんばんは。今夜は、新しいハンドメイドのバッグをご紹介します。 | Chào mọi người. Tối nay tôi giới thiệu mẫu túi handmade mới. |
| Người phát sóng | コメントで質問してくださいね。ゆっくり読みます。 | Mọi người hỏi trong phần bình luận nhé. Tôi sẽ đọc chậm. |
| Người xem | サイズはどのくらいですか。 | Size khoảng bao nhiêu vậy ạ? |
| Người phát sóng | ご質問ありがとうございます。縦が25センチ、横が30センチです。A4の書類が入りますよ。 | Cảm ơn bạn đã hỏi. Cao 25 xăng-ti-mét, ngang 30. Đựng vừa tài liệu A4 đấy. |
| Người phát sóng | 今夜のライブだけ、クーポンが使えます。残りは5点です。 | Chỉ trong buổi live tối nay mới dùng được coupon. Còn lại 5 sản phẩm. |
| Người phát sóng | ご希望の方は、カートに入れてくださいね。 | Bạn nào muốn thì cho vào giỏ hàng nhé. |
Cách luyện cho người bán hàng
Bắt đầu bằng việc chơi bộ từ bán hàng online trong Falling Stars hoặc Pop It. Chơi vài lượt cho đến khi nhìn chữ mà nói được nghĩa, rồi quay lại các bảng ở trên và đọc to từng câu ví dụ. Với người bán hàng, đọc to có lợi riêng: bạn sẽ thấy câu nào mình không nói trọn được, và đó là câu cần thay bằng mẫu ngắn hơn.
Bước tiếp theo là nghe tiếng Nhật thật. Chọn một bài trong podcast tiếng Nhật, nghe từng câu rồi chép lại, so với bản gốc. Chép từng câu cho bạn thấy chỗ bạn nghe nhầm, nhất là trợ từ và đuôi câu như 〜ですね, thứ mà tai người mới hay bỏ qua. Nếu muốn có lộ trình, xem các khóa học, và dùng bài kiểm tra vốn từ để biết mình đang ở đâu.
Có một cách luyện miễn phí chỉ dành cho người bán hàng: đọc trang sản phẩm và phần trả lời khách của các shop Nhật cùng ngành với bạn, rồi chép lại cấu trúc câu vào một tệp mẫu. Sau vài chục tin nhắn bạn sẽ có bộ câu mở đầu, xin lỗi và đóng thư của riêng mình, dùng lại được nhiều lần.
Về nguồn ngoài WELE: bộ giáo trình Irodori của Japan Foundation miễn phí và dạy tiếng Nhật sinh hoạt rất sạch, nên hợp cho bước nền. Công cụ dịch tự động giúp hiểu nhanh một tin nhắn của khách, nhưng nên đọc lại bản dịch trước khi gửi đi, nhất là phần keigo, và nhờ người bản ngữ xem một lần những mẫu tin bạn định dùng lâu dài. Khi cần thử sức, đề thi thử JLPT trên WELE giúp bạn biết mình đang ở đâu. Điều kiện từng nền tảng bán hàng thay đổi theo thời gian, nên hãy đọc hướng dẫn hiện hành của sàn bạn dùng.
Nếu bạn làm cả khâu nhập hàng hoặc làm nội dung, xem tiếng Nhật cho nhập hàng và tiếng Nhật cho làm content, hoặc xem toàn bộ tiếng Nhật theo nghề và trang bán hàng online.
Câu hỏi thường gặp
Bán hàng cho khách Nhật cần giỏi tiếng Nhật đến mức nào?
Phụ thuộc vào mô hình bán và nền tảng bạn dùng, nên không có một mức chung. Nếu bạn tự trả lời khách và tự viết trang sản phẩm, bạn cần ít nhất những câu mẫu trong bài này và khả năng đọc hiểu tin nhắn của khách. Nếu một phần việc giao cho đối tác hoặc nhân viên bản ngữ, bạn vẫn nên đọc được để kiểm tra.
Dùng công cụ dịch hoặc AI để trả lời khách được không?
Dùng để hiểu tin nhắn hoặc làm bản nháp thì tiện. Gửi thẳng bản dịch khi chưa đọc lại thì rủi ro, vì keigo dễ lệch và một câu quá thân mật có thể làm khách khó chịu. Cách làm gọn là chuẩn bị sẵn mười lăm đến hai mươi mẫu tin đã được người bản ngữ xem, và chỉ thay thông tin từng đơn.
Có cần dùng keigo đầy đủ với mọi khách không?
Trong tin nhắn dịch vụ thì nên có, vì giọng trang trọng là mặc định. Bạn không cần những dạng cao nhất, chỉ cần nắm chắc ございます, いたします, ていただけますでしょうか và lời xin lỗi. Ở livestream thì nhẹ hơn, です・ます cộng ね và よ là đủ.
Cần biết bao nhiêu chữ Hán để đọc trang sản phẩm?
Không có con số cố định. Nhiều tên sản phẩm được viết bằng katakana, nên học katakana trước là hợp lý. Sau đó nhận mặt chữ Hán trong bảng ở trên, vì chúng lặp lại liên tục trong điều khoản, như 送料, 返品, 在庫.
Phí sàn và thuế nhập khẩu khi bán sang Nhật là bao nhiêu?
Bài này không nêu con số vì chúng thay đổi theo sàn, loại hàng và thời điểm. Hãy đọc trang trợ giúp hiện hành của sàn bạn dùng và hướng dẫn của hãng vận chuyển, rồi mới báo cho khách.
Bắt đầu từ đâu
Nếu chỉ làm một việc hôm nay, hãy chơi một lượt bộ từ trong Falling Stars, rồi chọn ba mẫu tin nhắn ở trên để chép vào tệp mẫu của riêng bạn.