Skip to main content

Tiếng Nhật cho bất động sản: từ vựng, keigo và hội thoại với khách Nhật

Bởi The Wallaby16 phút đọc
Tiếng Nhật cho bất động sản: từ vựng, keigo và hội thoại với khách Nhật
Trên trang này

Chiều thứ Sáu, một gia đình người Nhật mới sang Việt Nam nhờ bạn tìm căn hộ. Chồng đi làm cả ngày nên người vợ đi xem nhà với bạn, và chị hỏi liền ba câu: 日当たりはどうですか, 管理費は含まれていますか, 敷金は返ってきますか. Bạn hiểu từng chữ, nhưng chưa chắc biết trả lời bằng kiểu nói nào để vừa lịch sự vừa không hứa quá lời.

Nhiều khách Nhật hỏi kỹ về từng khoản tiền và nói vòng khi không đồng ý. Họ để ý cách bạn gọi tên mỗi khoản, và một chữ như 敷金 hay 管理費 dùng lẫn sẽ khiến chị hỏi lại, mà hỏi lại nhiều lần thì niềm tin giảm đi. Phần khó của nghề này nằm ở cách nói chứ ít khi nằm ở từ vựng.

Bài này viết cho sale và nhân viên môi giới ở Việt Nam làm việc với khách Nhật thuê hoặc mua nhà, và cho người học tiếng Nhật muốn vào ngành. Giữa bài là các bảng từ vựng theo từng bước, từ tin đăng đến bàn giao, rồi năm điểm ngữ pháp, ba hội thoại mẫu có dịch, cách luyện và các câu hỏi thường gặp.

Khách Nhật hỏi gì khi tìm nhà

Nhiều khách Nhật mà sale ở Việt Nam gặp là gia đình 駐在員 (người được công ty cử sang làm việc có thời hạn) và một số người đi làm riêng lẻ. Họ quen với hệ thống thuê nhà ở Nhật, nên mang theo vài kỳ vọng và vài câu hỏi cố định. Bảng dưới liệt kê những câu bạn sẽ nghe nhiều nhất và điều khách thật sự muốn biết.

Khách hỏiTiếng NhậtĐiều khách muốn biết
Căn này có nắng không?日当たりはどうですか。Hướng nhà, ánh sáng, nhất là buổi sáng
Phí quản lý đã gồm trong tiền thuê chưa?管理費は家賃に含まれていますか。Tổng số tiền phải trả mỗi tháng
Tiền cọc có được trả lại không?敷金は返ってきますか。Điều kiện nhận lại cọc khi trả nhà
Có chỗ để xe không?駐車場はありますか。Chỗ để xe có nằm trong tiền thuê hay tính riêng
Trường Nhật cách đây bao xa?日本人学校までどのくらいですか。Quãng đường và cách đi hằng ngày của con
Có sửa chữa nếu máy lạnh hỏng không?エアコンが壊れたら、誰が修理しますか。Ai chịu chi phí và ai là người liên hệ

Trong hệ thống thuê nhà ở Nhật còn có 礼金, một khoản tiền thường không hoàn lại trả cho chủ nhà khi ký hợp đồng, và 原状回復, nghĩa vụ trả căn nhà về tình trạng ban đầu khi chuyển đi. Khách đã sống ở Nhật sẽ hỏi hai điều này, kể cả khi hợp đồng ở Việt Nam không có khoản tương ứng. Cách trả lời trung thực nhất là nói rõ hợp đồng này gồm những khoản nào, ví dụ 「こちらの契約には礼金の項目はございません」, rồi chỉ vào điều khoản.

Một điều nữa là khách thường muốn có người nói được tiếng Nhật ở mọi bước, từ xem nhà đến lúc có sự cố sau khi vào ở. Nếu bạn đảm nhận được phần này, giá trị của bạn nằm ngay ở đó. Vì vậy các bảng từ vựng bên dưới đi theo thứ tự công việc thật, không theo thứ tự chữ cái.

Từ vựng theo từng bước làm việc

Bộ 42 từ chơi trong game ở cuối bài nằm gọn trong năm bảng này, cộng thêm vài từ bổ sung như 物件, 賃料 và 原状回復. Mỗi bảng có cách đọc bằng kana vì chữ Hán trong tin đăng và hợp đồng hay có hai ba cách đọc. Câu ví dụ dùng số tiền minh họa, không phải mức giá thị trường.

Tin đăng, loại nhà và các bên trong giao dịch

TừCách đọcNghĩaCâu ví dụDịch
物件情報ぶっけんじょうほうtin đăng, thông tin cănこちらが今週の物件情報です。Đây là thông tin các căn trong tuần này.
不動産ふどうさんbất động sản不動産のご購入をお考えですか。Chị đang cân nhắc mua bất động sản ạ?
マンションマンションcăn hộ chung cư会社に近いマンションをご希望ですか。Chị muốn căn hộ gần công ty phải không ạ?
一戸建ていっこだてnhà riêng, nhà phố庭付きの一戸建てもございます。Cũng có nhà riêng có sân vườn.
仲介業者ちゅうかいぎょうしゃmôi giới私どもは仲介業者として、貸主様と借主様の間に入ります。Chúng tôi đứng giữa chủ nhà và khách thuê với tư cách môi giới.
貸主かしぬしchủ nhà, bên cho thuê貸主様にご確認いたします。Tôi sẽ xác nhận với chủ nhà.
借主かりぬしkhách thuê, bên thuê借主様は日本人のご家族です。Bên thuê là một gia đình người Nhật.
買主かいぬしngười mua買主様は来週ベトナムにいらっしゃいます。Người mua sẽ đến Việt Nam vào tuần sau.
売主うりぬしngười bán売主様はこの価格での売却を希望されています。Bên bán muốn bán với mức giá này.

Trong tiếng Nhật, người ta gọi chủ nhà là 大家 hay 家主 khi nói chuyện thường, còn 貸主 là từ trong hợp đồng. Với khách, bạn nên dùng 貸主様 hay オーナー様. Chữ オーナー được dùng rất nhiều trong tin đăng và hội thoại, và nó nghe nhẹ hơn.

Xem nhà và tiện ích

TừCách đọcNghĩaCâu ví dụDịch
内見ないけんxem nhà明日の午後に内見はいかがでしょうか。Chiều mai đi xem nhà có được không ạ?
間取りまどりbố cục các phòng, mặt bằng間取りは2LDKです。Bố cục là 2LDK (hai phòng ngủ cộng phòng khách, ăn, bếp).
専有面積せんゆうめんせきdiện tích sử dụng riêng専有面積は85平方メートルです。Diện tích sử dụng riêng là 85 mét vuông.
寝室しんしつphòng ngủ寝室は2つございます。Có hai phòng ngủ.
家具付きかぐつきcó sẵn nội thấtこちらは家具付きのお部屋です。Căn này có sẵn nội thất.
共用施設きょうようしせつtiện ích chung của tòa nhà共用施設にはジムとプールがございます。Tiện ích chung có phòng gym và hồ bơi.
バルコニーバルコニーban côngバルコニーから川が見えます。Từ ban công nhìn thấy sông.
エレベーターエレベーターthang máyエレベーターは3基ございます。Tòa nhà có ba thang máy.
エアコンエアコンmáy lạnhすべての部屋にエアコンが付いています。Phòng nào cũng có máy lạnh.
駐車場ちゅうしゃじょうchỗ để xe, bãi đỗ xe駐車場は地下にあり、1台分は家賃に含まれています。Bãi đỗ ở tầng hầm, một chỗ đã nằm trong tiền thuê.
プールプールhồ bơiプールは朝6時から夜10時までご利用いただけます。Hồ bơi dùng được từ sáu giờ sáng đến mười giờ tối.
立地りっちvị trí立地が良く、日本人学校までバスで10分です。Vị trí tốt, đến trường Nhật bằng xe buýt mất mười phút.

Cách viết 2LDK, 3LDK trên tin đăng của Nhật là thứ khách đọc quen mắt. L là phòng khách, D là phòng ăn, K là bếp, còn số đứng trước là số phòng ngủ. Khi giới thiệu căn hộ ở Việt Nam, bạn có thể nói 「日本の表記で言うと、2LDKです」 để khách hình dung ngay. Từ 日当たり (nắng chiếu vào) và 眺望 (tầm nhìn) cũng nên có sẵn trong đầu, vì khách hỏi ở nhiều buổi xem nhà.

Tiền thuê, tiền cọc và các khoản phí

TừCách đọcNghĩaCâu ví dụDịch
家賃やちんtiền thuê hằng tháng家賃は月額2500万ドンです。Tiền thuê là hai mươi lăm triệu đồng một tháng.
敷金しききんtiền cọc敷金は家賃2か月分です。Tiền cọc bằng hai tháng tiền thuê.
管理費かんりひphí quản lý管理費は家賃に含まれておりません。Phí quản lý chưa nằm trong tiền thuê.
光熱費こうねつひtiền điện, nước, gas光熱費は実費でお支払いいただきます。Tiền điện nước tính theo thực tế và do khách trả.
価格かかくgiáこちらの価格は交渉可能です。Mức giá này có thể thương lượng.
仲介手数料ちゅうかいてすうりょうphí môi giới仲介手数料は成約時にいただきます。Phí môi giới nhận khi chốt hợp đồng.
頭金あたまきんtiền trả trước頭金はどのくらいをご予定でしょうか。Chị dự định trả trước khoảng bao nhiêu ạ?
住宅ローンじゅうたくローンkhoản vay mua nhà住宅ローンのご利用をご検討でしょうか。Chị có cân nhắc vay mua nhà không ạ?
振込ふりこみchuyển khoảnお振込みでお願いできますでしょうか。Chị chuyển khoản giúp tôi được không ạ?
賃料ちんりょうtiền thuê (cách viết trong hợp đồng)賃料の支払日は毎月5日です。Ngày trả tiền thuê là mùng 5 hằng tháng.

家賃 và 賃料 cùng chỉ tiền thuê, nhưng 賃料 là chữ bạn gặp trong hợp đồng và tin đăng, còn 家賃 là chữ khách dùng khi nói. 光熱費 gộp điện, nước và gas, trong khi hóa đơn ở Việt Nam thường tách từng loại, nên khi báo giá hãy nói rõ khoản nào khách tự trả theo hóa đơn. Về 住宅ローン, khả năng vay của người nước ngoài tùy vào ngân hàng và quy định hiện hành, nên bạn chỉ nên nói 「銀行にご確認いただく必要があります」 chứ đừng hứa.

Hợp đồng và đàm phán

TừCách đọcNghĩaCâu ví dụDịch
賃貸契約ちんたいけいやくhợp đồng thuê賃貸契約の期間は1年間です。Thời hạn hợp đồng thuê là một năm.
売買契約ばいばいけいやくhợp đồng mua bán売買契約の前に、内容をご説明いたします。Trước khi ký hợp đồng mua bán, tôi sẽ giải thích nội dung.
購入申込こうにゅうもうしこみđề nghị mua購入申込書にご記入をお願いいたします。Xin chị điền vào đơn đề nghị mua.
交渉するこうしょうするthương lượng家賃について貸主様と交渉してみます。Tôi sẽ thử thương lượng tiền thuê với chủ nhà.
貸すかすcho thuê貸主様はこのお部屋を長期で貸したいとのことです。Chủ nhà muốn cho thuê căn này dài hạn.
署名するしょめいするký tênこちらにご署名をお願いいたします。Xin chị ký tên vào đây.
更新こうしんgia hạn更新される場合は、1か月前までにご連絡ください。Nếu gia hạn, xin chị báo trước một tháng.
解約かいやくchấm dứt hợp đồng途中で解約される場合は、事前のご連絡が必要です。Nếu chấm dứt giữa chừng thì cần báo trước.

契約 là từ nặng. Khi khách chỉ mới hỏi thăm, hãy dùng お申し込み (đăng ký, đặt trước) cho nhẹ, và chỉ nói 契約 khi hai bên sắp ký. Điều này giống nhau ở nhiều ngành, nhưng với bất động sản sai chữ có thể bị hiểu là bạn đã cam kết thay chủ nhà.

Bàn giao và sau khi dọn vào

TừCách đọcNghĩaCâu ví dụDịch
引き渡しひきわたしbàn giao引き渡しは来月1日の予定です。Dự kiến bàn giao vào ngày mùng 1 tháng sau.
入居するにゅうきょするdọn vào ở入居は鍵をお渡ししてからになります。Chị có thể dọn vào sau khi nhận chìa khóa.
不具合ふぐあいchỗ hỏng, lỗi不具合があれば、今日中にお知らせください。Nếu có chỗ nào hỏng, xin báo trong hôm nay.
修理しゅうりsửa chữa修理は貸主様の負担で行います。Việc sửa chữa do chủ nhà chịu chi phí.
鍵かぎchìa khóa鍵は3本ございます。Có ba chiếc chìa khóa.
立ち会いたちあいcó mặt khi kiểm tra引き渡しの際は、立ち会いをお願いします。Khi bàn giao, xin chị có mặt cùng kiểm tra.
原状回復げんじょうかいふくtrả nhà về tình trạng ban đầu退去時の原状回復については、契約書の第10条をご覧ください。Về việc trả nhà về tình trạng ban đầu khi chuyển đi, xin xem điều 10 trong hợp đồng.

Với khách Nhật, buổi bàn giao là lúc họ kiểm tra kỹ nhất. Họ có thể chụp ảnh từng góc, ghi lại vết xước trên sàn và hỏi vết đó đã có từ trước chưa. Hãy chuẩn bị sẵn một tờ ghi tình trạng căn nhà, cả hai bên ký, và dùng cụm 「入居前の状態」 (tình trạng trước khi dọn vào) khi nói về những vết đã có.

Năm điểm ngữ pháp dùng cả ngày

Khách là người xa lạ, thường lớn tuổi hơn bạn và trả tiền cho dịch vụ, nên bạn nói bằng keigo trong phần lớn buổi làm việc. Năm điểm dưới đây là những mẫu câu lặp lại nhiều nhất. Bạn không cần thuộc cả hệ thống keigo ngay, chỉ cần dùng đúng các mẫu này.

1. Kính ngữ cho khách, khiêm nhường cho mình

Mẫu cơ bản: động từ của khách dùng 尊敬語, ví dụ ご覧になる (xem), いらっしゃる (đến, có mặt). Động từ của bạn dùng 謙譲語, ví dụ お + động từ thể ます bỏ ます + する, hay ご + danh từ + する/いたす.

  • お部屋をご覧になりますか。(Chị có muốn xem phòng không ạ?)
  • こちらからご案内いたします。(Tôi xin hướng dẫn từ phía này.)
  • 資料をお送りします。(Tôi sẽ gửi tài liệu cho chị.)

Lỗi hay gặp ở người học Việt Nam là dùng kính ngữ cho chính mình, chẳng hạn 私が部屋をご覧になります. Câu đúng là 私が部屋をご案内します (tôi xin dẫn chị xem phòng). Một lỗi nữa là gọi khách bằng あなた, nghe rất thiếu lịch sự. Hãy gọi bằng họ cộng 様, ví dụ 田中様, hoặc お客様.

2. 〜ていただけますか và 〜てもよろしいでしょうか

Cả hai dùng khi nhờ khách làm gì hoặc xin phép khách. 〜ていただけますか là nhờ, 〜てもよろしいでしょうか là xin phép.

  • こちらにご記入いただけますか。(Chị điền vào đây giúp tôi được không ạ?)
  • 少々お待ちいただけますか。(Chị vui lòng chờ một chút được không ạ?)
  • お部屋の写真を撮ってもよろしいでしょうか。(Tôi chụp ảnh phòng có được không ạ?)

Người học hay dùng 〜てください với khách vì quen với dạng này ở giáo trình sơ cấp. 〜てください vẫn đúng ngữ pháp, nhưng khi khách là người bạn đang phục vụ thì nó nghe như một mệnh lệnh nhẹ. Hãy đổi sang 〜ていただけますか ở những yêu cầu như ký tên, xuất trình giấy tờ, chờ đợi.

3. 〜となっております và 〜でございます khi mô tả điều kiện

Khi nói về điều kiện của căn nhà hoặc hợp đồng, người làm bất động sản thường dùng 〜となっております (hiện là như vậy) thay cho 〜です. Mẫu này cho cảm giác bạn đang đọc một thông tin có sẵn, không phải ý kiến riêng.

  • 家賃は管理費込みとなっております。(Tiền thuê đã gồm phí quản lý.)
  • 駐車場は別料金となっております。(Chỗ để xe tính phí riêng.)
  • こちらがお部屋の間取りでございます。(Đây là mặt bằng của căn phòng.)

Nếu bạn kết thúc mọi câu bằng です thì khách vẫn hiểu, nhưng giọng sẽ đều và hơi nhân viên mới. Đừng lạm dụng ngược lại: nói 〜でございます cho mọi thứ nghe như đang diễn kịch. Dùng nó ở những chỗ trang trọng như đưa tài liệu, giới thiệu tên mình, và dùng です cho phần còn lại.

4. Điều kiện bằng 〜場合は và 〜たら

Hợp đồng nào cũng có điều kiện, nên mẫu 〜場合は (trong trường hợp) xuất hiện suốt. 〜たら dùng cho sự việc chưa xảy ra mà bạn muốn khách liên hệ khi nó xảy ra.

  • ペットを飼う場合は、貸主様の許可が必要です。(Nếu nuôi thú cưng thì cần được chủ nhà cho phép.)
  • 契約を更新しない場合は、1か月前までにお知らせください。(Nếu không gia hạn, xin báo trước một tháng.)
  • 不具合を見つけたら、すぐにご連絡ください。(Nếu phát hiện chỗ hỏng, xin liên hệ ngay.)

Lỗi thường gặp là dùng 〜と cho lời nhờ, ví dụ 来月になると連絡してください. Mẫu 〜と không đi được với yêu cầu hay mệnh lệnh. Câu đúng là 来月になったら連絡してください. Hãy tập trong đầu: mệnh đề điều kiện nào có yêu cầu đi sau thì dùng 〜たら hoặc 〜場合は.

5. Lời đệm và cách từ chối mềm

Cách từ chối của tiếng Nhật trong kinh doanh hiếm khi là いいえ hay できません. Người ta thêm lời đệm như 恐れ入りますが, 申し訳ございませんが, あいにく, rồi dùng 〜かもしれません hoặc 難しい để chừa đường lui. Khi thương lượng giá thì đây là mẫu dùng nhiều nhất.

  • 恐れ入りますが、その金額は難しいかもしれません。(Xin lỗi chị, mức đó có lẽ khó ạ.)
  • 申し訳ございませんが、貸主様に確認してからお返事いたします。(Xin lỗi, tôi xin xác nhận với chủ nhà rồi sẽ trả lời.)
  • あいにく、そのお部屋はすでに契約済みです。(Rất tiếc, căn đó đã được ký rồi.)

Với người Việt, lỗi hay gặp nhất là trả lời 大丈夫です. Trong tiếng Nhật, 大丈夫です có thể là đồng ý, cũng có thể là từ chối, nên khách dễ hiểu ngược ý bạn. Khi cần nói đồng ý hãy nói 承知いたしました hoặc かしこまりました, còn muốn từ chối thì dùng một trong ba mẫu ở trên.

Ba hội thoại mẫu

Ba hội thoại dưới đây dùng đúng các mẫu ở phần ngữ pháp. Hãy đọc to, che cột bên phải, rồi tự dịch lại. Số tiền trong ví dụ là số minh họa.

Dẫn khách xem nhà

Người nóiTiếng NhậtDịch
Sale田中様、本日はお越しいただき、ありがとうございます。担当のグエンです。Cảm ơn chị Tanaka đã đến hôm nay. Tôi là Nguyen, người phụ trách.
Kháchよろしくお願いします。家族4人で住む予定です。Mong được giúp đỡ. Gia đình tôi bốn người sẽ ở.
Sale承知いたしました。こちらが3階のお部屋です。専有面積は100平方メートルで、寝室は3つございます。Tôi hiểu rồi. Đây là căn ở tầng ba. Diện tích sử dụng riêng là 100 mét vuông, có ba phòng ngủ.
Khách日当たりはどうですか。Căn này có nắng không?
Sale南向きですので、午前中からよく日が入ります。バルコニーからは公園も見えます。Căn hướng nam nên nắng vào từ sáng. Từ ban công còn nhìn thấy công viên.
Kháchエアコンは全部の部屋にありますか。Phòng nào cũng có máy lạnh chứ?
Saleはい、すべてのお部屋に付いております。家具も備え付けです。Vâng, tất cả các phòng đều có. Nội thất cũng có sẵn.
Khách管理費はおいくらですか。Phí quản lý là bao nhiêu?
Sale管理費は月額300万ドンで、家賃とは別になっております。プールとジムは自由にお使いいただけます。Phí quản lý là ba triệu đồng một tháng, tính riêng với tiền thuê. Hồ bơi và phòng gym chị dùng tự do.
Khách分かりました。少し考えてから連絡します。Tôi hiểu rồi. Tôi suy nghĩ một chút rồi sẽ liên lạc.
Saleかしこまりました。ご不明な点がございましたら、いつでもご連絡ください。Vâng ạ. Nếu có điều gì chưa rõ, xin cứ liên lạc bất cứ lúc nào.

Thương lượng tiền thuê và tiền cọc

Người nóiTiếng NhậtDịch
Khách家賃をもう少し下げていただくことはできませんか。Có thể giảm tiền thuê thêm một chút được không?
Sale貸主様に相談してみます。ご契約期間はどのくらいをお考えですか。Tôi sẽ thử trao đổi với chủ nhà. Chị dự định thuê trong bao lâu?
Khách2年は住む予定です。Tôi dự định ở hai năm.
Sale2年でしたら、交渉の余地があるかもしれません。確認して、明日までにお返事いたします。Nếu hai năm thì có lẽ còn chỗ thương lượng. Tôi xác nhận rồi sẽ trả lời chị trước ngày mai.
Khách敷金は返ってきますか。Tiền cọc có được trả lại không?
Saleはい、退去時にお部屋の状態を確認したうえで、修理が必要な箇所の費用を差し引き、残りをお返しします。Có ạ. Khi trả nhà, sau khi kiểm tra tình trạng phòng, phần chi phí sửa những chỗ cần sửa sẽ được trừ và phần còn lại được hoàn.
Khách契約書は日本語でもらえますか。Hợp đồng có bản tiếng Nhật không?
Sale申し訳ございません、契約書自体は現地の言語のものになります。日本語の要約はご用意いたします。Xin lỗi chị, bản hợp đồng chính là bằng ngôn ngữ ở đây. Tôi sẽ chuẩn bị bản tóm tắt tiếng Nhật.

Câu cuối của sale là điểm đáng chú ý: bạn không nói 「日本語の契約書はありません」 rồi dừng, mà đưa ngay một lựa chọn thay thế. Đây cũng là kiểu thương lượng bạn nên bắt chước. Mọi điều kiện về hình thức hợp đồng nên kiểm tra với bộ phận pháp lý của công ty trước khi hứa với khách.

Bàn giao căn hộ

Người nóiTiếng NhậtDịch
Sale鍵は3本ございます。お確かめください。Có ba chiếc chìa khóa. Xin chị kiểm tra.
Kháchはい、3本あります。Vâng, có ba chiếc.
Sale次に、お部屋の状態を一緒に確認いたしましょう。不具合がございましたら、この用紙にご記入いただけますか。Tiếp theo ta cùng kiểm tra tình trạng căn phòng. Nếu có chỗ hỏng, chị ghi vào tờ này giúp tôi được không?
Kháchキッチンの引き出しが1つ壊れています。Có một ngăn kéo trong bếp bị hỏng.
Sale承知いたしました。写真を撮って、貸主様に修理をお願いいたします。Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ chụp ảnh và nhờ chủ nhà sửa.
Kháchいつごろ直りますか。Khoảng khi nào thì sửa xong?
Sale修理の者が今週中に伺えるよう手配いたします。Tôi sẽ sắp xếp để thợ sửa đến trong tuần này.
Kháchお願いします。Nhờ chị.
Saleこちらにご署名いただけますか。これで引き渡しは完了です。Chị ký tên vào đây giúp tôi được không ạ? Vậy là việc bàn giao đã xong.

Cách luyện cho người làm bất động sản

Bắt đầu bằng việc chơi bộ từ bất động sản trong Falling Stars hoặc Pop It. Chơi vài lượt cho đến khi nhìn chữ Hán là nói ra được nghĩa, rồi quay lại các bảng ở trên và đọc to từng câu ví dụ.

Bước tiếp theo là nghe. Chọn một bài trong podcast tiếng Nhật, chép từng câu rồi so với bản gốc. Chép từng câu cho bạn thấy chỗ mình nghe nhầm, nhất là trợ từ và đuôi câu như 〜ております, 〜いただけますか, những thứ tai người mới học hay bỏ qua. Muốn có lộ trình, xem các khóa học, và dùng bài kiểm tra vốn từ để biết mình đang ở đâu.

Về nguồn ngoài WELE: giáo trình Irodori của Japan Foundation miễn phí và dạy tiếng Nhật sinh hoạt khá sạch, hợp cho phần nền. Để học từ chuyên ngành, cách tốt nhất là đọc tin đăng thật trên các trang bất động sản Nhật như SUUMO hay HOME'S, nơi 間取り, 専有面積, 管理費 hiện ngay trong từng tin. Tên các trang này chỉ để bạn tìm đọc, nội dung và giá ở đó là của thị trường Nhật chứ không phải Việt Nam. Khi cần thử sức, đề thi thử JLPT trên WELE giúp bạn biết mình đang ở đâu.

Nếu công việc của bạn còn liên quan đến hợp đồng hoặc điều hành công ty, xem tiếng Nhật cho pháp lý và hợp đồng và tiếng Nhật cho chủ doanh nghiệp. Toàn bộ các nghề khác nằm ở tiếng Nhật theo nghề, và trang riêng của ngành này là tiếng Nhật cho bất động sản.

Câu hỏi thường gặp

Làm sale bất động sản cho khách Nhật cần trình độ tiếng Nhật nào?

Không có một mức chung, vì mỗi công ty ghi một yêu cầu khác nhau trong tin tuyển dụng, và yêu cầu có thể đổi. Khi cần nói chuyện trực tiếp với khách thì phần nghe và nói quan trọng hơn chứng chỉ. Hãy đọc kỹ mô tả công việc của chỗ bạn nộp hồ sơ và hỏi thẳng nhà tuyển dụng.

Có bắt buộc dùng keigo với khách Nhật không?

Trong làm việc với khách, bạn sẽ dùng です・ます gần như từ câu đầu, còn keigo đầy đủ thì tùy mức độ trang trọng và tuổi khách. Bạn nên nắm vững năm mẫu ở phần ngữ pháp, đặc biệt 〜ていただけますか và 〜となっております. Phần keigo cao hơn có thể học dần khi gặp khách và đồng nghiệp người Nhật.

Người nước ngoài có được mua nhà ở Việt Nam không?

Quy định về việc người nước ngoài sở hữu bất động sản thay đổi theo thời gian và theo loại hình, nên hãy kiểm tra quy định hiện hành trước khi trả lời khách. Bạn có thể nói 「最新の規定を確認してからご案内いたします」 và nhờ bộ phận pháp lý hoặc luật sư của công ty xác nhận. Tuyệt đối không nên trả lời theo trí nhớ.

敷金 và 礼金 khác nhau thế nào?

敷金 là tiền cọc, thường được trả lại khi khách chuyển đi sau khi trừ chi phí sửa chữa nếu có. 礼金 là khoản tiền trả cho chủ nhà khi ký hợp đồng và thường không được hoàn lại. Hợp đồng ở Việt Nam có thể không có khoản thứ hai, nên hãy chỉ cho khách thấy các khoản có trong hợp đồng này.

Có cần học chữ Hán cho từ bất động sản không?

Có, nhưng chỉ ở mức nhận mặt chữ. Tin đăng và hợp đồng viết bằng chữ Hán, nên bạn cần đọc được 賃貸, 敷金, 管理費, 契約. Phần nói thì kana đủ dùng. Những từ như 家賃 hay 鍵 ngắn và xuất hiện nhiều nên nhớ rất nhanh.

Bắt đầu từ đâu

Nếu chỉ làm một việc hôm nay, hãy chơi một lượt bộ từ trong Falling Stars, rồi chọn năm câu ở các bảng trên để nói to ở buổi dẫn khách xem nhà tiếp theo.

The Wallaby
The Wallaby đọc, tổng hợp và viết lại những gì hữu ích cho người tự học: nghe chép chính tả, luyện nghe và cách giữ thói quen học tiếng Anh.